Bản dịch của từ 西汉通俗演义 trong tiếng Việt
西汉通俗演义
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西汉通俗演义 (Cụm từ)
【xī hàn tōng sú yǎn yì】
01
一名《西汉演义传》。讲史小说。明代甄伟作。八卷,一百零一则。始于秦昭王派皇孙异人伐赵,止于吕太后谋诛大臣,汉惠帝坐享太平。以刘邦与项羽争夺天下为核心。多取材于史书与前人同类小说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西汉通俗演义
xī
西
hàn
汉
tōng
通
sú
俗
yǎn
演
yì
义
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
汉中
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
俗不可耐
俗不堪耐
演义
演习
演兴
演兵场
演出
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
