Bản dịch của từ 西江 trong tiếng Việt
西江
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西江 (Cụm từ)
【xī jiāng】
01
珠江主干。上源南盘江出云南东部,在黔、桂边界与北盘江汇合后称红水河。在广西境内与柳江汇合后称黔江,与郁江汇合后称浔江。在梧州与桂江汇合后入广东,始称西江。干流经磨刀门入南海。长2210千米。内河航运发达。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西江
xī
西
jiāng
江
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
江上
江东
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
