Bản dịch của từ 西江月 trong tiếng Việt
西江月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西江月 (Danh từ)
【xī jiāng yuè】
01
Tên một chữ牌 (tên điệu chữ/điệu thơ) trong văn học Trung Quốc; nguyên là tên khúc hát thời Đường, về sau trở thành tên của một loại chữ (ci) cố định về格式與韻律(雙調、五十字)
词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。双调,五十字。唐五代词本为不同韵部的平仄声韵相押,宋代以后词上下阕各用两平声韵,最末转押仄声韵,但须同部韵相押。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西江月
xī
西
jiāng
江
yuè
月
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
江上
江东
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
