Bản dịch của từ 西池 trong tiếng Việt
西池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西池 (Danh từ)
【xī chí】
01
Tên hồ/đầm (名) — tên địa danh hồ gọi là “Tây Trì/ Tây Hồ” kiểu cổ (ví dụ: 古书中用作池塘名称)
1.池名。
Ví dụ
02
Tây trì; tên gọi cổ của hồ trên trời nơi Tây Vương Mẫu cư trú (瑶池) — hồ thần thoại của nữ thần phương Tây
2.相传为西王母所居瑶池的异称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ao, hồ nhỏ ở phía tây; nói chung chỉ các ao đầm nằm về hướng tây (Hán Việt: Tây trì)
3.泛指西面的池塘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西池
xī
西
chí
池
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
