Bản dịch của từ 西泠派 trong tiếng Việt
西泠派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西泠派 (Danh từ)
【xī líng pài】
01
Tên một phái (流派) — 'Tây Lịnh phái'; tham chiếu đến nhóm nghệ sĩ/nhà thư pháp, đặc biệt là liên hệ với '西泠十子' (mười người nổi tiếng của phái Tây Lịnh).
见“西泠十子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西泠派
xī
西
líng
泠
pài
派
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
泠人
泠支
泠毛
泠汰
泠沦氏
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
