Bản dịch của từ 西洋镜 trong tiếng Việt

西洋镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西洋镜 (Danh từ)

xī yáng jìng
01

Một loại đồ chơi/điểm giải trí dân gian: hộp có ảnh và kính lúp để xem ảnh phóng đại (nguyên xưa thường là tranh Tây phương => tên)

2.民间一种供娱乐用的装置﹐匣子里装着画片﹐匣子上有放大镜﹐可见放大的画面。因最初画片多西洋画﹐故名。

Ví dụ
02

1.亦作“西洋景”。

Ví dụ
03

Mưu mẹo, thủ đoạn làm ra vẻ bí ẩn để lừa người khác; chiêu trò lừa đảo (nghĩa bóng)

3.比喻故弄玄虚借以骗人的行为或手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西洋镜

西

yáng

jìng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
洋东
洋井
洋人
洋伞
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép