Bản dịch của từ 西洲 trong tiếng Việt

西洲

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西洲 (Từ chỉ nơi chốn)

xī zhōu
01

Tây châu

指的是中国的一个地名,通常用来指代西方的地区或地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西洲

西

zhōu

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép