Bản dịch của từ 西涅克 trong tiếng Việt

西涅克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西涅克 (Danh từ)

xī niè kè
01

Paul Signac(保羅·西涅克,1863–1935),法國新印象派點彩派畫家繼承修拉畫法善以色點拼貼出似鑲嵌畫的畫面常畫海岸風光與風俗題材

(paulsignac,1863-1935)法国新印象画派(点彩派)画家。修拉画法的继承者。善用各种颜色点子组成形似镶嵌画的画面。多画海岸风光和风俗画。作品有《两个做帽子的女人》、《餐室》等。并有论著《从德拉克洛瓦到新印象主义》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西涅克

西

niè

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
克丁克卯
克丝
克丝钳子
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép