Bản dịch của từ 西游记 trong tiếng Việt

西游记

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西游记 (Cụm từ)

xī yóu jì
01

长篇小说。明代吴承恩作。一百回。以孙悟空为主角,前七回叙述孙悟空出世及闹龙宫、闹天宫的故事;后写他保护唐僧去西天取经,一路降妖伏魔,历尽劫难,终成正果。小说结构谨严,人物形象栩栩如生,语言诙谐幽默,是中国古代优秀长篇小说之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西游记

西

yóu

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
记下
记不真
记丑言辩
记乘
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép