Bản dịch của từ 西湖郡 trong tiếng Việt

西湖郡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西湖郡 (Từ chỉ nơi chốn)

xī hú jùn
01

Quận tây hồ

西湖郡(Quận Tây Hồ),为越南首都河内市下辖的一个郡。总面积24 km&2,总人口115 163 (2006) ,人口密度4647 人/km&2。西湖郡得名于境内的西湖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西湖郡

西

jùn

西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép