Bản dịch của từ 西漆 trong tiếng Việt

西漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西漆 (Danh từ)

xī qī
01

Một loại nhựa/keo (cây/nhựa cây) có nguồn gốc phương Tây; nhựa có thể lấy sáp và cháy để chiếu sáng (liên quan đến dầu/nhựa đốt)

产于西方的漆。漆实可采蜡﹐燃以照明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西漆

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
漆书
漆井
漆作
漆包线
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép