Bản dịch của từ 西王 trong tiếng Việt

西王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西王 (Danh từ)

xī wáng
01

Tây Vương Mẫu (tên thần nữ trong thần thoại Trung Hoa)

1.西王母的简称。

Ví dụ
02

Họ kép (phục) “西王”, theo truyền thuyết thời thượng cổ có nước Tây Vương; cũng là tên họ trong sách xưa

2.复姓。传说上古有西王国。见《荀子.大略》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西王

西

wáng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
王不留行
王世子
王业
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép