Bản dịch của từ 西班牙 trong tiếng Việt

西班牙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西班牙 (Cụm từ)

xī bān yá
01

西南欧国家。位于伊比利亚半岛。临地中海和大西洋。面积50.48万平方千米。人口3914万(1994年)。首都马德里。地形以高原为主。大部分地区为地中海气候。经济较发达。工业体系较完整。农产中油橄榄、柑橘和葡萄产量居世界前列。旅游业在经济中占重要地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西班牙

西

bān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép