Bản dịch của từ 西班牙港 trong tiếng Việt

西班牙港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西班牙港 (Danh từ)

xī bān yá gǎng
01

Thủ đô nước Trinidad và Tobago (Port of Spain) — cảng biển lớn, trung tâm công nghiệp (lọc dầu, dệt, hóa dầu) và du lịch; thành phố có quảng trường và công trình cổ, cảnh đẹp.

特立尼达和多巴哥首都。人口44.4万(1987年)。炼油工业发达,还有食品、纺织、石油化工等工业。港口优良,为西印度群岛的海、空交通要港。市内有众多的广场和古老建筑。风景优美,为旅游胜地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西班牙港

西

bān

gǎng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
港元
港养
港务
港口
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép