Bản dịch của từ 西班牙语 trong tiếng Việt

西班牙语

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西班牙语 (Cụm từ)

xī bān yá yǔ
01

西班牙和墨西哥、智利等国家和地区的国语或官方语言。使用人数2亿多,文字采用拉丁字母。为联合国正式语言和工作语言之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西班牙语

西

bān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép