Bản dịch của từ 西窑 trong tiếng Việt

西窑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西窑 (Cụm từ)

xī yáo
01

宋代著名磁器窑之一。在山西省霍州(今霍州市)﹐故又称“霍窑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西窑

西

yáo

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép