Bản dịch của từ 西第颂 trong tiếng Việt
西第颂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西第颂 (Danh từ)
【xī dì sòng】
01
(Xúc phạm) Bài viết hay điếu văn nhằm làm hài lòng kẻ có thế lực và tâng bốc; một bài điếu văn tâng bốc (bắt nguồn từ một bài viết trong "Ode to the West", sau này được dùng để chỉ chung những tác phẩm tâng bốc quyền lực)
《后汉书.马融传》:“初融惩于邓氏﹐不敢复违忤埶家﹐遂为梁冀草奏李固。又作大将军《西第颂》﹐以此颇为正直所羞。”后因称献媚权贵的文章为“西第颂”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西第颂
xī
西
dì
第
sòng
颂
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
