Bản dịch của từ 西红柿 trong tiếng Việt

西红柿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西红柿 (Danh từ)

xī hóng shì
01

Cà chua

一年生或二年生草本植物,全株又软毛,花黄色结浆果,球形或扁圆形,红或黄色,是普通蔬菜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西红柿

西

hóng

shì

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
柿叶
柿子
柿子椒
柿子金
柿漆
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép