Bản dịch của từ 西红角鸮 trong tiếng Việt

西红角鸮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西红角鸮 (Danh từ)

xī hóng jiǎo xiāo
01

Cú sừng phương Tây đỏ

生活在西部的红角鸮

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西红角鸮

西

hóng

jiǎo

xiāo

西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép