Bản dịch của từ 西缶 trong tiếng Việt

西缶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西缶 (Danh từ)

xī fǒu
01

Một chiếc (loại bình/vật tiêu âm bằng đất) do nhà Tần đánh ở phía Tây — danh từ lịch sử chỉ vật đánh để biểu thị nhục mạ hoặc giải vây; gợi nhớ sự kiện lịch sử: 'Tần vương đánh 西缶' trong thuyết chuyện Trịnh-秦之會

战国时﹐在秦赵渑池之会上﹐赵王为秦王鼓瑟﹐秦王却不肯为赵王击缶。赵臣蔺相如以“颈血溅大王”威胁秦王﹐迫使秦王击缶﹐从而为赵雪耻。因秦在西方﹐故称秦王所击之缶为“西缶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西缶

西

fǒu

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép