Bản dịch của từ 西舍 trong tiếng Việt

西舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西舍 (Danh từ)

xī shè
01

1.西下;西止。

Ví dụ
02

2.西邻。

Ví dụ
03

Nhà ở phía tây; dãy nhà bên phía tây (của khu đất hoặc làng xóm)

3.西面的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西舍

西

shě

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép