Bản dịch của từ 西花厅 trong tiếng Việt

西花厅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西花厅 (Danh từ)

xī huā tīng
01

Tây Hoa Sảnh (có thể là tên một địa điểm cụ thể)

可能是特定地点的名称,但需更多上下文

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西花厅

西

huā

tīng

西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép