Bản dịch của từ 西苑 trong tiếng Việt
西苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西苑 (Danh từ)
【xī yuàn】
01
Tây Viện — tên một viện/điền viên ở phía tây trong kinh thành Bắc Kinh (xưa), nơi thuộc khu nội điện; gọi tắt khu vườn/viện hoàng gia phía tây
1.苑名。在北京旧皇城西华门西﹐本金离宫。元置大内。清时苑在大内西﹐因称西苑。
Ví dụ
02
Một tên gọi của vườn/苑 ở phía tây Lạc Dương (河南洛陽西),隋唐時期的園苑名(別名會通苑、芳華苑、紫苑、禁苑)
2.苑名。在河南省洛阳县西。隋大业初建﹐别名会通苑﹑芳华苑。唐称紫苑﹐又称禁苑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西苑
xī
西
yuàn
苑
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
