Bản dịch của từ 西荆 trong tiếng Việt
西荆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西荆 (Danh từ)
【xī jīng】
01
Chỉ vùng phía tây của荆楚 (荊楚為古代長江中游一帶) — tức vùng tây bộ của đất荊楚
1.指荆楚西部地区。
Ví dụ
02
Chỉ vùng Tây Kinh (tức vùng đất thuộc 荆州 — Kinh Châu); khu vực địa danh lịch sử
2.指荆州。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại vũ điệu hoặc điệu múa thời cổ (楚舞), liên quan đến văn hóa nước Sở; tức 'vũ điệu Sở'
3.楚舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西荆
xī
西
jīng
荆
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
