Bản dịch của từ 西蕃 trong tiếng Việt
西蕃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西蕃 (Danh từ)
【xī fān】
01
1.特指吐蕃。
Ví dụ
02
Tên gọi cổ chỉ vùng Tây vực, vùng biên ải phía tây (cổ Trung Quốc) — giống chữ 西藩、西番
2.亦作“西藩”﹑“西番”。我国古代对西域一带及西部边境地区的泛称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ Ấn Độ (từ cổ, dùng trong văn liệu lịch sử/古文); Hán Việt: Tây番 = Tây +番 (chỉ miền ngoài phương Tây nam như Ấn Độ)
3.指印度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.旧时对西洋人的泛称。
Ví dụ
05
Tên cũ gọi người Pūmi (một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc); nghĩa: người Pumi phương tây (Hán-Việt: Tây phồn)
5.我国少数民族普米族的旧称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西蕃
xī
西
fān
蕃
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
