Bản dịch của từ 西蚕 trong tiếng Việt

西蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西蚕 (Danh từ)

xī cán
01

Một nghi lễ cổ ở kinh đô, tổ chức ở ngoại ô phía Tây để vua tế/khuyên dân trồng dâu, nuôi tằm (lễ tế tằm ở phía Tây kinh thành).

古代在国都西郊举行的亲蚕典礼﹐是帝王敦劝农桑的一种礼制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西蚕

西

cán

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép