Bản dịch của từ 西辉 trong tiếng Việt

西辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西辉 (Danh từ)

xī huī
01

2.指夕阳余辉。

Ví dụ
02

Tên người hoặc tên địa danh cổ (亦作西晖”) — thường xuất hiện trong văn văn học hoặc sử sách; có thể đọc là Tây Huy (Hán‑Việt: Tây Huy)

1.亦作“西晖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西辉

西

huī

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép