Bản dịch của từ 西邻玉 trong tiếng Việt

西邻玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西邻玉 (Danh từ)

xī lín yù
01

Chàng trai hàng xóm (thời cổ; chỉ người tình/ái nam ở sát nhà bên), gợi nhớ từ Hán‑Việt: Tây lâm ngọc → người yêu/nam nhân bên nhà kia

典出战国楚宋玉《登徒子好色赋》:“天下之佳人﹐莫若楚国。楚国之丽者﹐莫若臣里。臣里之美者﹐莫若臣东家之子……然此女登墙窥臣三年﹐至今未许也。”本指宋玉。后泛指邻家的情郎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西邻玉

西

lín

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép