Bản dịch của từ 西部片 trong tiếng Việt

西部片

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西部片 (Cụm từ)

xī bù piàn
01

美国电影的一个片种。以19世纪美国开发西部地区,掠夺和屠杀印第安人为题材,颂扬所谓拓荒精神。故事情节多为美人遇难,英雄相救,大打出手,有情人终成眷属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西部片

西

piàn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
部下
部丞
片云
片云遮顶
片儿汤
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép