Bản dịch của từ 西郭 trong tiếng Việt

西郭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西郭 (Danh từ)

xī guō
01

1.西边外城。

Ví dụ
02

Họ kép người Trung Quốc (họ Tây Quách). Ví dụ lịch sử: Tây郭嵩 là người đời Hán.

2.复姓。汉有西郭嵩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西郭

西

guō

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
郭公
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép