Bản dịch của từ 西锦 trong tiếng Việt

西锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西锦 (Danh từ)

xī jǐn
01

Lụa, vải sắc màu từ phương Tây (loại tơ lụa, gấm hoa ngoại quốc)

西方传来的彩色丝织物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西锦

西

jǐn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép