Bản dịch của từ 西门 trong tiếng Việt

西门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西门 (Danh từ)

xī mén
01

Họ kép (phục họ) “Tây Môn” — ví dụ: 西门豹, 西门庆 (là họ gia đình trong văn hóa Trung Hoa)

②复姓:西门豹|西门庆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Tế Môn (họ kép: 西门),用作姓氏

(2) 复姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cổng thành phía tây; cửa phía tây của thành (Hán-Việt: Tây Môn)

①西面的城门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西门

西

mén

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
门丁
门上
门上人
门下
门下人
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép