Bản dịch của từ 西门子 trong tiếng Việt
西门子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西门子 (Danh từ)
【xī mén zǐ】
01
Đơn vị dẫn điện (si-mu) — đơn vị SI của độ dẫn điện, ký hiệu s, bằng nghịch đảo của ôm (Ω⁻¹).
②电导单位。常用符号s表示。等于欧姆的倒数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Siemens (họ Siemens) — tên riêng, chỉ công ty và nhà phát明 người Đức Georg/Ernst von Siemens (người sáng lập, kỹ sư điện nổi tiếng thế kỷ 19)
①西门子(ernstwernervonsiemens,1816-1892)。德国电工学家。就学于柏林炮兵工程学校。柏林科学院院士。1842年发明金、银电镀法。1847年与他人合办电报机厂(后发展成西门子公司)。1850年铺设自多佛至加来的第一条海底电报电缆。1866年发明了自励直流发电机。1879年建造了世界上最早的电气铁道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西门子
xī
西
mén
门
zi
子
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
门丁
门上
门上人
门下
门下人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
