Bản dịch của từ 西门豹渠 trong tiếng Việt

西门豹渠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西门豹渠 (Danh từ)

xī mén bào qú
01

Tên cổ (địa danh và công trình thủy lợi): hệ thống kênh dẫn nước do Tây Môn Bạo xây dựng thời Chiến Quốc, gọi chung là “引漳十二渠”, dùng để dẫn nước sông Trương (漳水) tưới ruộng tại vùng Ỷ (nay Línzhāng, Hà Bắc) — một công trình thủy lợi cổ nổi tiếng để cải tạo đất mặn, tăng sản xuất.

也称“引漳十二渠”。中国最早的多首制灌溉工程。战国初期由西门豹主持兴建。引漳水灌溉邺田(今河北临漳县一带),以改良盐碱地,发展生产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西门豹渠

西

mén

bào

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
门丁
门上
门上人
门下
门下人
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép