Bản dịch của từ 西阳 trong tiếng Việt

西阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西阳 (Danh từ)

xī yáng
01

Hoàng hôn; mặt trời lặn (từ cổ/thuật ngữ, tương đương 夕阳)

1.夕阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.县名。汉置﹐属江夏郡。北魏废。故城在今河南省光山县境。参阅清顾祖禹《读史方舆纪要.河南五.汝宁府》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西阳

西

yáng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép