Bản dịch của từ 西陆 trong tiếng Việt
西陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西陆 (Danh từ)
【xī lù】
01
Xưa chỉ vùng trời phía tây nơi Mặt Trời đi qua, tương ứng với vùng chứa bảy chòm tinh (Tây lục) — một đơn vị thiên văn/địa lý cổ
1.古代指太阳运行在西方七宿的区域。
Ví dụ
02
Thu (mùa thu); chỉ mùa thu (Hán-Việt: tây lục — cổ ngữ chỉ mùa thu)
2.指秋天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西陆
xī
西
lù
陆
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
