Bản dịch của từ 西雅图 trong tiếng Việt

西雅图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西雅图 (Cụm từ)

xī yǎ tú
01

美国著名的飞机城和海港。大市区人口160万(1980年)。著名天然良港,北太平洋航线的重要起迄点。飞机工业发达,波音航空公司总部所在地。木材加工、造船、炼铝等工业也很重要。渔业和海军基地。旅游业甚盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西雅图

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
图为不轨
图乙
图书
图书府
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép