Bản dịch của từ 西音 trong tiếng Việt

西音

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西音 (Cụm từ)

xī yīn
01

旧称我国西部地区的音乐。多指秦晋之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西音

西

yīn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
音义
音乐
音乐之声
音书
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép