Bản dịch của từ 西颢 trong tiếng Việt

西颢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西颢 (Danh từ)

xī hào
01

Mùa thu; chỉ mùa thu (từ cổ, dựa trên quan niệm phương Tây là mùa 颢天)

秋季。西方曰颢天﹐秋位在西﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西颢

西

hào

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
颢兴
颢天
颢气
颢汗
颢清
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép