Bản dịch của từ 西颦东效 trong tiếng Việt

西颦东效

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西颦东效 (Tính từ)

xī pín dōng xiào
01

Học đòi không đúng; bắt chước vụng về

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西颦东效

西

pín

dōng

xiào

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
效业
效义
效仁
效仿
效伎
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép