Bản dịch của từ 西风残照 trong tiếng Việt

西风残照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西风残照 (Danh từ)

xī fēng cán zhào
01

Gió thu và ánh hoàng hôn tàn; ẩn dụ cảnh tượng suy tàn, hoang vắng, buồn bã (thường để mô tả nước mất nhà tan hoặc tâm trạng cô liêu)

秋天的风,落日的光。比喻衰败没落的景象。多用来衬托国家的残破和心境的凄凉。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西风残照

西

fēng

cán

zhào

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
风世
风丝
风丝不透
残丝断魂
残书
残云
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép