Bản dịch của từ 西馆 trong tiếng Việt

西馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西馆 (Danh từ)

xī guǎn
01

1.三国时陈思王曹植的邸第称“西馆”。后遂以为亲王邸第的代称。

Ví dụ
02

Tây viện: tên kho sách triều đình thời Tống (kho chứa sách, thư viện Hoàng gia thời Tống)

2.宋代御书库名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西馆

西

guǎn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
馆人
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép