Bản dịch của từ 要剧 trong tiếng Việt
要剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
要剧 (Danh từ)
【yào jù】
01
quan trọng mà kịch liệt; gay cấn, nghiêm trọng (sự việc mang tính trọng đại và căng thẳng)
1.重要而繁剧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Các cơ quan, địa phương quan trọng trong công việc chính trị; những bộ phận then chốt của chính quyền (nhấn mạnh tầm quan trọng trong công務).
3.指政务烦剧的重要部门或地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
要职;重要的官职或岗位(Hán-Việt: yếu chức/要職)
2.指要职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要剧
yào
要
jù
剧
Các từ liên quan
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
- Các biến thể:
- 䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窔
㿢
㞁
箹
乐
䑬
疟
樂
葯
㵸
覞
筄
䄏
鴁
楆
祅
玅
腰
幺
么
葽
殀
撽
㙘
覊
覉
覇
西
覀
覅
覄
覆
覂
覃
覈
紈
虾
栊
笁
𠈭
䀖
恅
㚇
㽹
结
挍
郟
需要
重要
要是
主要
不要
必要
只要
要不
就要
快要
要求
要挟
要约
