Bản dịch của từ 要厄 trong tiếng Việt

要厄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要厄 (Danh từ)

yào è
01

Bắt chặt, siết chặt; nắm giữ, khống chế (cách viết cổ: cũng viết là 要阸要扼)

1.亦作“要阸”。亦作“要扼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yết ải, địa thế hiểm yếu; điểm then chốt, trọng yếu (chỉ nơi hiểm yếu, quan trọng để phòng thủ hoặc kiểm soát)

2.要隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điểm mấu chốt; chỗ then chốt, yếu huyệt của một việc

3.指事物的关键﹑要害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要厄

yào

è

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép