Bản dịch của từ 要子 trong tiếng Việt

要子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要子 (Danh từ)

yào zǐ
01

1.用麦秆﹑稻草等临时拧成的绳状物﹐用来捆麦子稻子等。

Ví dụ
02

Dải, dây (dùng để buộc hoặc đóng gói hàng hóa)

2.捆货物用的或打包用的条状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要子

yào

zi

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép