Bản dịch của từ 要绍 trong tiếng Việt

要绍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要绍 (Tính từ)

yào shào
01

Uốn cong, cong queo; trạng thái khấp khểnh, không thẳng (miêu tả dáng vẻ hoặc vật thể bị gấp khúc)

1.屈曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yêu diễm, quyến rũ (kiểu mềm mại, mê hoặc)

2.犹妖娆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要绍

yào

shào

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép