Bản dịch của từ 要胁 trong tiếng Việt

要胁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要胁 (Động từ)

yào xié
01

Cưỡng ép, uy hiếp, dùng mối đe dọa bắt người khác làm theo (Hán Việt: Yếu Hiếp → yāo xié nhớ dễ liên tưởng)

要挟胁迫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要胁

yào

xié

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép