Bản dịch của từ 要舟 trong tiếng Việt

要舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要舟 (Danh từ)

yào zhōu
01

Dụng cụ nổi buộc ngang hông để渡水 như chiếc thuyền nhỏ (ví dụ: quả bầu buộc làm phao), đồ nghề buộc ở eo để đứng/ngoi giữa nước

将葫芦系于腰间渡水﹐作用如舟﹐称“要舟”。亦指系在腰间赖以直立水中的工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要舟

yào

zhōu

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép