Bản dịch của từ 要览 trong tiếng Việt

要览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要览 (Danh từ)

yào lǎn
01

Mục lược, bản tóm tắt chính (dùng để khái quát nội dung chính của một văn bản hoặc báo cáo) — Hán Việt: Yêu lâm (要览 = 要揽)

1.亦作“要揽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mời gọi, chiêu mộ; những lời mời/chiêu mộ (ví dụ: 要览人才 = chiêu mộ nhân tài)

2.邀请招揽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要览

yào

lǎn

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
览历
览取
览古
览察
览总
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép