Bản dịch của từ 要誓 trong tiếng Việt

要誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要誓 (Danh từ)

yào shì
01

律令约定的法令或条款古文用语),相当于约法律令

2.约法;律令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thề ước; lập lời thề (ký kết một lời nguyện hoặc minh ước)

1.订立盟誓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要誓

yào

shì

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép